Logo

Vì sao cùng một sáng chế nhưng các đơn đăng ký ở các quốc gia khác nhau lại có bộ yêu cầu bảo hộ khác nhau?

22/01/2026

I. Vấn đề đặt ra

Trong thực tiễn bảo hộ sáng chế quốc tế, không hiếm gặp hiện tượng cùng một sáng chế, cùng một ngày ưu tiên, nhưng khi nộp đơn tại các quốc gia khác nhau lại có các bộ yêu cầu bảo hộ (set of claims) không hoàn toàn trùng khớp. Hiện tượng này đôi khi gây nhầm lẫn cho doanh nghiệp, thậm chí bị hiểu sai là dấu hiệu của sự thiếu nhất quán hoặc lạm dụng hệ thống sáng chế. Trên thực tế, đây là một hệ quả tất yếu của sự khác biệt về pháp luật, thực tiễn thẩm định và chiến lược bảo hộ tại từng quốc gia.

II. Claims – công cụ pháp lý chứ không chỉ là mô tả kỹ thuật

Các yêu cầu bảo hộ (Claims) không đơn thuần là phần mô tả lại giải pháp kỹ thuật, mà là phạm vi độc quyền pháp lý mà chủ đơn yêu cầu Nhà nước bảo hộ. Mỗi hệ thống sáng chế quốc gia có cách tiếp cận khác nhau đối với phạm vi độc quyền này, từ đó dẫn đến việc các yêu cầu bảo hộ  “địa phương hóa” để phù hợp.

Nói cách khác, các yêu cầu bảo hộ là kết quả của sự giao thoa giữa:
(1) nội dung kỹ thuật của sáng chế,
(2) khung pháp luật quốc gia, và
(3) chiến lược thương mại – thực thi quyền.

III. Khác biệt về pháp luật sáng chế giữa các quốc gia

1. Đối tượng được bảo hộ

Mỗi quốc gia quy định khác nhau về những gì được coi là đối tượng sáng chế hợp lệ. Ví dụ, tại Hoa Kỳ và châu Âu, một số dạng yêu cầu bảo hộ như yêu cầu bảo hộ về phương pháp (method claim), yêu cầu bảo hộ về sử dụng (use claim) hoặc sản phẩm mục đích giới hạn (purpose-limited product claim) được chấp nhận với những điều kiện nhất định. Trong khi đó, tại Việt Nam và Trung Quốc, các dạng yêu cầu bảo hộ dựa trên “sử dụng” hoặc “mục đích” thường không được chấp nhận hoặc bị hạn chế rất mạnh trong thực tiễn thẩm định.

Do đó, một yêu cầu bảo hộ hoàn toàn hợp lệ tại Hoa Kỳ có thể buộc phải chuyển hóa thành yêu cầu bảo hộ về cấu trúc, thành phần hoặc thiết bị khi nộp tại Việt Nam.

2. Tiêu chuẩn đánh giá trình độ sáng tạo

Mỗi cơ quan sáng chế áp dụng tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá trình độ sáng tạo (inventive step) khác nhau. Cơ quan Sáng chế châu Âu áp dụng phương pháp "vấn đề" - "giải pháp")
("problem–solution approach”), trong khi Hoa Kỳ dựa trên các yếu tố Graham, còn nhiều quốc gia châu Á áp dụng cách so sánh trực tiếp với tài liệu đối chứng gần nhất.

Sự khác biệt này dẫn đến việc một tổ hợp đặc trưng kỹ thuật có thể đủ trình độ sáng tạo tại quốc gia này nhưng lại bị coi là hiển nhiên tại quốc gia khác. Hệ quả là các yêu cầu bảo hộ phải được điều chỉnh, bổ sung hoặc thu hẹp để vượt qua tiêu chuẩn trình độ sáng tạo tương ứng.

IV. Khác biệt về thực tiễn thẩm định

Ngoài quy định pháp luật, thực tiễn thẩm định (examination practice) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một số cơ quan sáng chế chấp nhận yêu cầu bảo hộ mang tính chức năng hoặc tham số, trong khi các cơ quan khác yêu cầu các đặc trưng cấu trúc cụ thể, rõ ràng và có căn cứ trực tiếp trong bản mô tả.

Ví dụ, các thuật ngữ mang tính định tính hoặc chức năng thường dễ được chấp nhận tại Hoa Kỳ, nhưng lại rất dễ bị phản đối về tính rõ ràng (clarity) hoặc tính hỗ trợ (support) tại châu Âu, Trung Quốc và Việt Nam.

V. Yếu tố chiến lược và thực thi quyền

1. Mục tiêu bảo hộ khác nhau theo thị trường

Các yêu cầu bảo hộ không chỉ phục vụ cho việc được cấp bằng, mà còn nhằm mục tiêu thực thi quyền sau này. Tại các thị trường có mức bồi thường cao và cơ chế kiện tụng phát triển, các yêu cầu bảo hộ thường được soạn rộng hơn để tối đa hóa phạm vi bảo hộ. Ngược lại, tại các thị trường nơi việc thực thi quyền còn nhiều hạn chế, chiến lược thường ưu tiên các yêu cầu bảo hộ ổn định, dễ được cấp và ít rủi ro bị vô hiệu.

2. Phân tầng quyền và quản trị rủi ro

Trong chiến lược bảo hộ quốc tế, việc xây dựng các bộ yêu cầu bảo hộ khác nhau còn giúp phân tán rủi ro. Nếu một bộ yêu cầu bảo hộ bị vô hiệu tại một quốc gia, các bộ yêu cầu bảo hộ  khác tại các quốc gia khác vẫn có thể duy trì hiệu lực. Đây là cách tiếp cận quản trị rủi ro hợp pháp và được thừa nhận rộng rãi.

VI. Nhìn nhận đúng bản chất của sự khác biệt yêu cầu bảo hộ

Việc các đơn sáng chế tại các quốc gia khác nhau có bộ yêu cầu bảo hộ khác nhau không phải là biểu hiện của sự tùy tiện hay lạm dụng, mà là:
- hệ quả tất yếu của sự đa dạng pháp luật,
- kết quả của thực tiễn thẩm định khác nhau, và
- dấu hiệu của một chiến lược bảo hộ quốc tế được xây dựng bài bản.

Đánh giá hiện tượng này một cách máy móc, chỉ dựa trên việc so sánh hình thức yêu cầu bảo hộ, dễ dẫn đến những kết luận sai lệch, đặc biệt trong các tranh luận liên quan đến evergreening hoặc lạm dụng độc quyền sáng chế.

VII. Kết luận

Một chiến lược sáng chế quốc tế chuyên nghiệp không nhằm tạo ra một bộ yêu cầu bảo hộ “giống nhau toàn cầu”, mà nhằm tối ưu hóa phạm vi bảo hộ hợp pháp tại từng quốc gia cụ thể. Do đó, sự khác biệt giữa các bộ yêu cầu bảo hộ không những hợp lý, mà còn là tiêu chí phản ánh trình độ và tính chuyên nghiệp của người soạn thảo và tư vấn sáng chế./.
 

Các bài viết khác