Các quốc gia, trong đó có Việt Nam, đều xác định các điều kiện chung đối với sáng chế được bảo hộ là nó phải có (i) tính mới (novelty), (ii) tính sáng tạo (inventive step), và (iii) khả năng áp dụng công nghiệp (industrial applicability).
Bài viết này đề cập tới tính sáng tạo của một sáng chế và cơ chế kiểm tra nó trong cấp bằng sáng chế. Về bản chất, cơ chế kiểm tra tính sáng tạo là để loại các giải pháp chỉ là bước phát triển hiển nhiên của kỹ thuật, giữ lại những giải pháp thực sự đưa ra lời giải không tầm thường cho một vấn đề kỹ thuật cụ thể.
Dưới đây là phân tích theo đúng “tầng kỹ thuật” của vấn đề.
1. Khung khái niệm cơ bản
- Tính sáng tạo là gì?
Theo Điều 61, Luật SHTT Việt Nam, sáng chế được coi là có trình độ sáng tạo nếu, căn cứ vào các giải pháp kỹ thuật đã được công khai trước ngày nộp đơn, sáng chế đó là một bước tiến sáng tạo và không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật tương ứng.
Có thể thấy, những điểm cốt lõi trong định nghĩa này là:
- “Người có hiểu biết trung bình” (person skilled in the art) là mô hình giả định, không phải chuyên gia xuất sắc, cũng không phải người nghiệp dư.
- “Không thể tạo ra một cách dễ dàng” chính là cách diễn đạt của “tính không hiển nhiên” (non‑obviousness): nếu giải pháp chỉ là bước đi logic, đương nhiên, nằm trong tiến trình phát triển bình thường của kỹ thuật, thì thiếu tính sáng tạo.
Đương nhiên, tính sáng tạo chỉ được xem xét sau khi đã xác định giải pháp có “tính mới”; nếu không mới, thì không cần bàn đến tính sáng tạo.
2. Quy trình kiểm tra trên thực tế (cách làm được coi là chuẩn)
Dù mỗi cơ quan sáng chế có cách diễn đạt khác nhau, cơ chế kiểm tra thường đi theo 4 bước logic (gần với phương pháp “Vấn đề - Giải pháp” ( “problem–solution”) của Cơ quan Patent Châu Âu (EPO), có thể và nên dùng làm chuẩn tư duy):
Bước 1: Xác định tình trạng kỹ thuật gần nhất
- Thẩm định viên tra cứu tình trạng kỹ thuật trước ngày nộp đơn, thường gọi là tình trạng kỹ thuật đã biết (“prior art”) qua các tài liệu, bằng sáng chế, các kỹ thuật được sử dụng công khai… để tìm giải pháp kỹ thuật gần nhất với sáng chế yêu cầu bảo hộ.[3][4][5]
Đây là “điểm xuất phát” kỹ thuật hợp lý, từ đó người có hiểu biết trung bình sẽ tiếp tục phát triển. Nếu chọn sai prior art gần nhất, bài kiểm tra tính sáng tạo sẽ lệch, nên khâu này rất quan trọng về mặt nghiệp vụ thẩm định.[1]
Bước 2: Xác định những “đặc điểm/dấu hiệu kỹ thuật” (“features”) và “vấn đề kỹ thuật khách quan” (“objective technical problem”)
(Thuật ngữ "objective technical problem" bắt nguồn từ cách tiếp cận "vấn đề - giải pháp" (problem-solution approach) của Cơ quan Sáng chế Châu Âu (EPO), được dùng để xem xét sáng chế có đạt trình độ sáng tạo (inventive step) hay không).
- So sánh sáng chế với prior art gần nhất để xác định “đặc điểm kỹ thuật” (feature A, B, C khác gì).[1]
- Từ những đặc điểm kỹ thuật đó, xây dựng “vấn đề kỹ thuật khách quan” ví dụ:
- tăng độ ổn định,
- giảm độc tính,
- cải thiện hiệu suất,
- mở rộng phạm vi ứng dụng,…
Việc xác định đúng “vấn đề kỹ thuật khách quan” giúp tránh việc dùng “vấn đề” do chính chủ đơn tự gán mà không có cơ sở kỹ thuật.[6][7][8]
Bước 3: Đánh giá tính hiển nhiên
Câu hỏi trung tâm đặt ra khi đánh giá tính hiển nhiên là: Tại thời điểm nộp đơn, với kiến thức từ prior art, người có hiểu biết trung bình có “động cơ hợp lý và kỳ vọng thành công” để đi từ prior art tới giải pháp được yêu cầu bảo hộ không?
Một số kỹ thuật đánh giá được sử dụng là:
- “Kết hợp tài liệu”: nếu giải pháp chỉ là kết quả của việc ghép 2–3 tài liệu mà bất kỳ kỹ sư bình thường nào cũng sẽ nghĩ đến khi giải quyết vấn đề, thì đó là hiển nhiên.[1]
- “Xu hướng chung của kỹ thuật”: nếu xu hướng chung đã dẫn theo hướng đó (ví dụ liên tục giảm kích thước, tăng nồng độ, v.v.) và không có rào cản kỹ thuật, thì thay đổi thêm thường là hiển nhiên.[9]
- “Thử–sai thường quy”: nếu việc thử một vài biến thể là điều bình thường, không đòi hỏi sáng tạo đặc biệt, và kết quả đạt được không bất ngờ, thì có thể kết luận là thiếu tính sáng tạo.[2]
Ngược lại, nếu để đến được giải pháp đòi hỏi:
- thay đổi mô hình tư duy;
- kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau;
- vượt qua định kiến kỹ thuật (technical prejudice);
- hoặc đạt được hiệu ứng kỹ thuật bất ngờ.
thì có cơ sở để kết luận có tính sáng tạo.[2]
Bước 4: Quyết định và lập luận
Nếu giải pháp được coi là hiển nhiên, thẩm định viên sẽ từ chối vì thiếu trình độ sáng tạo.
Điều quan trọng là lập luận phải minh bạch, chỉ ra prior art nào, đặc điểm kỹ thuật nào, và tại sao người có hiểu biết trung bình sẽ (hoặc sẽ không) đi tới giải pháp đó.[5][3]
Ở các hệ thống phát triển (ví dụ EPO, USPTO), phần lập luận tính sáng tạo thường chiếm tỷ trọng lớn trong báo cáo thẩm định, vì đây là “nút khó” nhất.[4][5][2]
3. Một số tiêu chí tinh hơn để tránh chủ quan
Để cơ chế kiểm tra tính sáng tạo không bị cảm tính của thẩm định viên chi phối sai lạc (“thấy dễ” nên bảo hiển nhiên!), thực tiễn quốc tế dùng thêm một số “phanh”, gồm:
(1) Không đánh giá bằng “trí tuệ sau khi biết trước”
Phải đặt mình vào vị trí “trước ngày nộp đơn”, không được dùng kiến thức “hậu nghiệm” để nói rằng giải pháp là “hiển nhiên”.[2][4]
Ví dụ: sau khi biết thuốc X chữa được bệnh Y, việc giải thích cơ chế sinh học có thể làm mọi thứ có vẻ hiển nhiên; nhưng trước đó, việc tìm ra chỉ định mới có thể không phải là bước dễ đoán.
(2) Ưu tiên cách tiếp cận “vấn đề - giải pháp” hơn cảm tính
Áp dụng nhất quán khung kiểm tra:
(i) prior art gần nhất,
(ii) vấn đề kỹ thuật khách quan,
(iii) liệu người có hiểu biết trung bình có lý do và kỳ vọng để áp dụng các đặc điểm mới không.[3][5][4][2]
Khung này buộc thẩm định viên phải tuân thủ quy chế, hạn chế cảm tính “tôi thấy thế này là bình thường”.
(3) Phân biệt “cải tiến/sáng tạo gia tăng” (“incremental innovation”) với cải tiến tầm thường
Trong ngành dược, tranh luận về “evergreening” chính là một trong những tiêu điểm của vấn đề này. Thuật ngữ "evergreening" (“mãi thường xanh”), dùng nhiều trong các năm gần đây, hàm ý "chiến thuật gia hạn bằng sáng chế", "độc quyền hóa kéo dài" thời gian bảo hộ độc quyền cho một loại thuốc sắp hết thời hạn bảo hộ. Tuy nhiên, với những sáng tạo gia tăng thực sự có giá trị kỹ thuật và y tế - nếu đạt tính sáng tạo thì phải bảo hộ.[6][7]
Còn những thay đổi chỉ tô vẽ (thay màu viên thuốc, đổi nhẹ tá dược không ảnh hưởng kết quả điều trị…) sẽ tự rơi vì không đạt tính sáng tạo, không cần gắn nhãn “evergreening”.
4. Cơ chế kiểm tra tính sáng tạo ở Việt Nam hiện nay
Để đánh giá tính sáng tạo, Điều 61 Luật SHTT dùng tiêu chí “bước tiến sáng tạo, không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình”.
Quy chế thẩm định đơn đăng ký sáng chế của Cục SHTT cũng hướng dẫn phải tra cứu prior art, chỉ đánh giá tính sáng tạo trên những điểm yêu cầu đã có tính mới, và giải thích khái niệm “hiển nhiên” là “phát triển đơn giản hoặc logic từ các giải pháp kỹ thuật đã biết”.
Nhìn chung, cơ chế này khá gần với chuẩn quốc tế. Nhưng vấn đề lại nằm ở 2 điểm sau:
(i) Một số dạng sáng chế (đặc biệt trong ngành dược, là các sáng chế về công dụng mới của một sản phẩm hoặc quy trình đã biết trước đó, với “yêu cầu bảo hộ dạng sử dụng” (“use claims”), hoặc "chỉ định điều trị thứ hai" (“second medical use”), dạng bào chế mới…) bị chặn ngay từ đầu bởi Điều 4. Giải thích từ ngữ, của Luật SHTT, theo đó, tại Khoản 4.12 được viết: “Sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên”. Việc đóng cửa đối với những sáng chế có “use claims” bằng diễn giải “sử dụng không phải là sản phẩm hay quy trình” về bản chất là né tránh việc kiểm tra tính sáng tạo. Đáng ra, thay vì từ chối, phải đặt và trả lời câu hỏi “công dụng mới này có giải quyết vấn đề kỹ thuật một cách không hiển nhiên không?”.
(ii) Việc áp dụng “người có hiểu biết trung bình” đôi khi bị giản lược thành “thẩm định viên thấy bình thường”, thiếu cấu trúc/cách tiếp cận “vấn đề - giải pháp” trong lập luận của thẩm định viên.
Đúng ra, mọi dạng yêu cầu bảo hộ - kể cả use/second use – đều phải được dẫn qua bài kiểm tra tính sáng tạo một cách đầy đủ, nếu không đạt là từ chối, không cần viện dẫn thêm các khái niệm ngoại lai như “evergreening”. Và phải yêu cầu thẩm định viên kết luận rõ ràng trong báo cáo thẩm định là đã dựa trên prior art nào, vấn đề kỹ thuật khách quan nào, tại sao người có hiểu biết trung bình sẽ tự nhiên đi đến giải pháp đó.
Cuối cùng, khái niệm “evergreening” nên bị loại khỏi ngôn ngữ lập pháp, vì chỉ cần áp dụng đúng cơ chế kiểm tra tính sáng tạo theo cách tiếp cận “vấn đề kỹ thuật – hiệu ứng kỹ thuật – tính hiển nhiên” là đủ để loại bỏ mọi sáng chế “kéo dài độc quyền nhưng không có sáng tạo thực chất”./.
LS. Pham Vu Khanh Toan
Giám đốc, Phạm và Liên danh
Nguồn:
[1] [PDF] Quy chế thẩm định đơn đăng ký sáng chế - CỤC SỞ HỮU TRÍ TUỆ https://www.ipvietnam.gov.vn/documents/20182/856300/QUY+CHE+SANG+CHE.pdf/c459ef94-79f2-4057-be88-0b2ebebd1400
[2] The problem-solution approach revisited https://academic.oup.com/jiplp/article/17/2/199/6524815
[3] [PDF] Learning path for patent examiners - Inventive step: Entry level https://link.epo.org/elearning/yswaxzW
[4] D. Inventive step - European Patent Office https://www.epo.org/en/legal/case-law/2025/clr_i_d.html
[5] The Assessment of Inventive Step under the EPC https://www.bardehle.com/en/ip-news-knowledge/publication/detail/the-assessment-of-inventive-step-under-the-epc
[6] Is Patent “Evergreening” Restricting Access to Medicine/Device ...pmc.ncbi.nlm.nih.gov › articles › PMC4766186 https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4766186/
[7] Is incremental innovation patentable? https://economictimes.indiatimes.com/is-incremental-innovation-patentable/articleshow/2269551.cms
[8] Patent Evergreening In The Pharmaceutical Industry: Legal ... https://ijlsss.com/patent-evergreening-in-the-pharmaceutical-industry-legal-loophole-or-strategic-innovation/