Nhận diện xu hướng phát triển thế giới và đề xuất cải cách ở Việt Nam
I. Nhận định khái quát
AI không làm cho hệ thống sở hữu trí tuệ (SHTT) biến mất. Ngược lại, AI buộc pháp luật SHTT phải rời khỏi mô hình cổ điển, vốn đặt trọng tâm gần như tuyệt đối vào thành quả sáng tạo trực tiếp của con người, để chuyển sang mô hình quản trị toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo giữa con người, máy móc, dữ liệu và thị trường.
Trong mô hình cũ, câu hỏi trung tâm là: ai là tác giả, ai là chủ bằng sáng chế, ai là chủ nhãn hiệu? Trong mô hình mới, câu hỏi sẽ rộng hơn: dữ liệu nào được dùng để huấn luyện AI, ai kiểm soát mô hình, ai chịu trách nhiệm đối với đầu ra, đầu ra có đủ dấu ấn sáng tạo của con người hay không, và quyền lợi của chủ thể dữ liệu, tác giả, nhà đầu tư, doanh nghiệp và công chúng được cân bằng ra sao.
Vì vậy, sự thay đổi của pháp luật SHTT trong thời đại AI sẽ không chỉ là sửa vài điều khoản về quyền tác giả hay sáng chế. Đó là sự dịch chuyển nền tảng: từ bảo hộ “tác phẩm/sáng chế/thương hiệu” sang quản trị “dữ liệu - thuật toán - đầu ra - trách nhiệm - thị trường”.
II. Quyền tác giả sẽ là lĩnh vực thay đổi mạnh nhất
Quyền tác giả chịu sức ép trực tiếp nhất từ AI tạo sinh (Generative AI). Cho đến nay, xu hướng chủ đạo ở nhiều hệ thống pháp luật vẫn là: tác giả phải là con người. AI không thể được công nhận là tác giả theo nghĩa truyền thống. Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ, trong báo cáo về AI và quyền tác giả, tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu về yếu tố sáng tạo của con người đối với khả năng bảo hộ tác phẩm do AI hỗ trợ hoặc tạo ra.
1. Ba tầng tác phẩm trong thời đại AI
Trong tương lai, thực tiễn pháp lý nhiều khả năng sẽ phải phân biệt ít nhất ba tầng tác phẩm:
a) Tác phẩm do con người sáng tạo trực tiếp: được bảo hộ đầy đủ như hiện nay;
b) Tác phẩm do con người sáng tạo với sự hỗ trợ của AI: được bảo hộ nếu con người có đóng góp sáng tạo đáng kể trong lựa chọn, sắp xếp, chỉnh sửa, biểu đạt hoặc kiểm soát kết quả cuối cùng; và
c) Tác phẩm được AI tạo ra gần như hoàn toàn: nhiều khả năng không được bảo hộ quyền tác giả theo mô hình truyền thống, hoặc chỉ được bảo hộ rất hạn chế bằng một cơ chế mới nếu nhà làm luật thấy cần thiết.
Điểm mấu chốt sẽ không còn là “có dùng AI hay không”, mà là “mức độ kiểm soát sáng tạo của con người đến đâu”. Một luật sư dùng AI để soạn dự thảo nhưng tự xác lập cấu trúc lập luận, lựa chọn ngôn ngữ, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm nội dung thì vẫn phải được coi là người tạo ra sản phẩm trí tuệ. Ngược lại, một người chỉ nhập vài dòng lệnh rất chung chung rồi sử dụng nguyên vẹn kết quả do AI sinh ra thì khó có thể được hưởng mức bảo hộ đầy đủ.
III. Dữ liệu huấn luyện AI sẽ trở thành “mỏ vàng mới”
AI càng mạnh thì dữ liệu càng trở nên quan trọng. Nếu thế kỷ XX là thời đại của sáng chế công nghiệp và nhãn hiệu toàn cầu, thì thế kỷ XXI có thể trở thành thời đại của dữ liệu độc quyền. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) cũng xác định dữ liệu huấn luyện là vấn đề trung tâm đối với hệ thống AI hiện đại, vì chất lượng và tính đa dạng của dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực, độ tin cậy và mức độ thiên lệch của hệ thống AI.
Các tranh chấp lớn nhất trong tương lai sẽ không chỉ xoay quanh việc sao chép một tác phẩm cụ thể, mà xoay quanh việc sử dụng hàng triệu, hàng tỷ tác phẩm, hình ảnh, bản ghi âm, cơ sở dữ liệu, hồ sơ pháp lý, dữ liệu y tế hoặc dữ liệu kỹ thuật để huấn luyện mô hình AI.
Từ licensing tác phẩm sang licensing dữ liệu
Trong môi trường truyền thống, doanh nghiệp mua quyền sử dụng một bài hát, một cuốn sách, một phần mềm hoặc một sáng chế. Trong môi trường AI, doanh nghiệp sẽ phải mua quyền sử dụng một kho dữ liệu để huấn luyện, tinh chỉnh hoặc kiểm thử mô hình. Vì vậy, thị trường cấp phép dữ liệu (“data licensing”) sẽ phát triển mạnh, có thể tương tự thị trường cấp phép/nhượng quyền sáng chế, nhãn hiệu, cấp phép bản quyền tác giả như hiện nay.
Một bộ dữ liệu pháp lý sạch, có cấu trúc, cập nhật, có gắn nhãn và có nguồn gốc hợp pháp có thể có giá trị thương mại rất lớn. Trong lĩnh vực luật SHTT, ví dụ, một cơ sở dữ liệu gồm toàn bộ đơn đăng ký, văn bằng, phản đối, hủy bỏ hiệu lực, kết luận giám định, bản án, quyết định xử phạt và dữ liệu hải quan được chuẩn hóa có thể trở thành tài sản chiến lược.
IV. Có thể xuất hiện quyền tài sản mới đối với bộ dữ liệu (dataset)
Pháp luật hiện hành thường bảo hộ cơ sở dữ liệu theo hai hướng: bảo hộ quyền tác giả đối với sự tuyển chọn, sắp xếp có tính sáng tạo; hoặc bảo hộ kiểu đặc thù (sui generis) đối với khoản đầu tư đáng kể để tạo lập cơ sở dữ liệu, như mô hình của Liên minh châu Âu. Tuy nhiên, dataset dùng cho AI có tính chất khác với cơ sở dữ liệu truyền thống.
Dataset AI không chỉ là tập hợp thông tin. Nó là nguyên liệu sản xuất tri thức, nội dung, dự đoán, thiết kế và quyết định tự động. Do đó, trong tương lai có thể xuất hiện một loại quyền tài sản mới đối với dataset, với các tiêu chí riêng về nguồn gốc dữ liệu, mức đầu tư, mức độ xử lý, gắn nhãn, làm sạch, chuẩn hóa, cập nhật và giá trị sử dụng trong huấn luyện AI.
Quyền đối với bộ dữ liệu (Dataset rights) không nên là độc quyền tuyệt đối
Tuy nhiên, nếu thiết kế không thận trọng, quyền đối với dataset có thể trở thành rào cản cạnh tranh và làm nghẹt đổi mới sáng tạo. Do vậy, quyền này không nên là độc quyền tuyệt đối kiểu “ai nắm dữ liệu thì cấm mọi người khác sử dụng”. Nó nên là quyền có giới hạn, kết hợp với các ngoại lệ hợp lý cho nghiên cứu, giáo dục, thống kê, kiểm thử an toàn, khai thác văn bản và dữ liệu trong phạm vi không gây tổn hại bất hợp lý đến thị trường hợp pháp của chủ sở hữu.
V. Luật sáng chế sẽ phải xử lý lại khái niệm nhà sáng chế
Trong lĩnh vực sáng chế, vấn đề khó nhất là xác định vai trò của AI trong quá trình tạo ra giải pháp kỹ thuật. Xu hướng hiện nay vẫn là chỉ công nhận con người là nhà sáng chế. Hướng dẫn của Văn phòng Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) về các sáng chế được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI-assisted inventions) khẳng định việc con người sử dụng AI không tự động làm mất tư cách nhà sáng chế, nhưng con người phải có đóng góp đáng kể vào sáng chế được yêu cầu bảo hộ.
Điều này tạo ra hai tình huống pháp lý khác nhau:
a) AI là công cụ hỗ trợ: con người đặt bài toán, lựa chọn hướng kỹ thuật, đánh giá kết quả, hoàn thiện giải pháp. Trong trường hợp này, sáng chế vẫn có thể được bảo hộ nếu đáp ứng tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp; hoặc
b) AI gần như tự tạo ra giải pháp: con người chỉ cung cấp mục tiêu chung hoặc bấm nút vận hành. Trong trường hợp này, nền tảng pháp lý truyền thống về “ý tưởng sáng tạo” và “quyền tác giả sáng chế” sẽ bị thách thức nghiêm trọng.
Tiêu chuẩn về trình độ sáng tạo/tính sáng tạo sẽ bị nâng lên
Một hệ quả quan trọng là tiêu chuẩn trình độ sáng tạo có thể ngày càng nghiêm ngặt. Khi một công cụ AI trở nên phổ biến đối với người có trình độ trung bình trong lĩnh vực kỹ thuật tương ứng, những gì AI có thể dễ dàng gợi ý sẽ có nguy cơ bị coi là hiển nhiên. Điều này sẽ ảnh hưởng mạnh đến các lĩnh vực như dược phẩm, vật liệu mới, thiết kế cơ khí, tối ưu thuật toán, thiết kế chip, hóa học tính toán và công nghệ sinh học.
VI. Nhãn hiệu sẽ càng quan trọng trong nền kinh tế AI
Một nghịch lý có thể xảy ra là AI làm suy giảm tính độc đáo của nội dung và thiết kế và thậm chí một phần giải pháp kỹ thuật, nhưng lại làm tăng giá trị của nhãn hiệu. Khi thị trường tràn ngập sản phẩm, nội dung và dịch vụ do AI tạo ra, người tiêu dùng càng cần đến thương hiệu như một bộ lọc cốt lõi để nhận biết nguồn gốc, uy tín và chất lượng.
Vì vậy, nhãn hiệu sẽ trở thành công cụ chống lại sự đồng hóa do AI tạo ra. Giá trị của các thương hiệu mạnh có thể tăng lên, vì thương hiệu là “neo tín nhiệm” trong một thế giới mà nội dung giả, hình ảnh giả, giọng nói giả và sản phẩm tương tự có thể được tạo ra với chi phí rất thấp.
VII. Công nghệ giả mạo kỹ thuật số (Deepfake) giọng nói, khuôn mặt và phong cách cá nhân sẽ buộc pháp luật mở rộng phạm vi bảo vệ
AI tạo sinh làm mờ ranh giới giữa quyền tác giả, quyền nhân thân, quyền hình ảnh, quyền riêng tư, cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng. Một giọng nói, khuôn mặt, dáng đi, phong cách biểu diễn hoặc hình tượng cá nhân có thể bị mô phỏng để quảng cáo, lừa đảo, bôi nhọ hoặc khai thác thương mại mà không cần sự đồng ý của chủ thể.
Do đó, nhiều hệ thống pháp luật sẽ phải xây dựng các cơ chế bảo hộ đối với bản sao kỹ thuật số (“digital likeness”) - là sự tái tạo lại toàn bộ hoặc một phần diện mạo bên ngoài, tiếng nói, cử chỉ, và phong thái của một người bằng công nghệ số - , quyền đối với giọng nói, quyền hình ảnh, quyền nhân thân, hoặc quyền chống mạo danh thương mại. Đây không hoàn toàn là quyền tác giả, cũng không hoàn toàn là nhãn hiệu. Nó nằm ở vùng giao thoa giữa SHTT, dân sự, dữ liệu cá nhân và pháp luật quảng cáo.
VIII. Bí mật kinh doanh sẽ hồi sinh mạnh mẽ
Trong nhiều lĩnh vực AI, doanh nghiệp không muốn công bố thuật toán, dữ liệu huấn luyện, trọng số mô hình, quy trình tinh chỉnh, bộ lọc an toàn hoặc phương pháp đánh giá. Vì vậy, bí mật kinh doanh sẽ trở thành một trong những công cụ bảo hộ quan trọng nhất.
Khác với sáng chế, bí mật kinh doanh không đòi hỏi công bố. Điều này đặc biệt hấp dẫn đối với công nghệ AI, nơi lợi thế cạnh tranh nằm ở sự kết hợp giữa dữ liệu, mô hình, quy trình huấn luyện, nhân sự kỹ thuật và khả năng triển khai thực tế. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức cho tính minh bạch, kiểm toán, trách nhiệm giải trình và an toàn xã hội.
IX. Thực thi quyền SHTT sẽ được AI hóa
AI không chỉ là đối tượng điều chỉnh của pháp luật SHTT mà còn là công cụ thực thi SHTT. Hiện tại, AI đang và sẽ tham gia hiệu quả hơn vào việc tra cứu nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn, phát hiện hàng giả trên sàn thương mại điện tử, nhận diện mẫu mã sao chép, tìm kiếm prior art, phân tích yêu cầu bảo hộ, phát hiện đạo văn, hỗ trợ tính thiệt hại và phân loại rủi ro tại hải quan.
Nghề luật sư SHTT, đại diện SHCN và giám định viên SHTT không biến mất. Nhưng phần việc kỹ thuật có tính lặp lại và tra cứu sơ cấp sẽ được AI xử lý ngày càng nhiều. Giá trị nghề nghiệp sẽ chuyển sang năng lực đánh giá pháp lý, xây dựng chiến lược, lựa chọn chứng cứ, giải thích kết quả, tranh luận và chịu trách nhiệm nghề nghiệp.
X. Xu hướng thế giới và những việc cần làm trước mắt ở Việt Nam
1. Xu hướng thế giới
Xu hướng phát triển đã thấy rõ là AI không chỉ tạo ra một số vấn đề mới cho pháp luật SHTT mà đang thay đổi đối tượng trung tâm của pháp luật SHTT.
Ở hệ thống hiện hành, pháp luật SHTT xoay quanh ba nhóm tài sản chính: tác phẩm văn học-nghệ thuật, sáng chế và nhãn hiệu. Tác phẩm bảo hộ biểu đạt sáng tạo; sáng chế bảo hộ giải pháp kỹ thuật; nhãn hiệu bảo hộ dấu hiệu phân biệt nguồn gốc thương mại. Nhưng trong nền kinh tế AI, giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm đầu ra. Giá trị lớn hơn của nó có thể nằm ở dữ liệu đầu vào, mô hình xử lý, khả năng huấn luyện, năng lực tạo sinh, hệ thống kiểm soát và mạng lưới khai thác. Hệ quả của nó có thể là:
(i) Tài sản SHTT giá trị nhất có thể không còn là bằng sáng chế
Trong 20 năm tới, tài sản trí tuệ giá trị nhất của một doanh nghiệp công nghệ có thể không phải là các bằng sáng chế cụ thể, cũng không phải các tác phẩm cụ thể, mà là một hệ sinh thái dữ liệu độc quyền được làm sạch, gắn nhãn, cập nhật, hợp pháp hóa và tích hợp với mô hình AI. Một bộ dữ liệu tài sản (proprietary dataset) tốt có thể cho phép tạo ra hàng ngàn nội dung, hàng trăm thiết kế, nhiều giải pháp kỹ thuật và vô số quyết định kinh doanh.
Nói cách khác, nếu sáng chế là kết quả của quá trình sáng tạo, thì dataset và mô hình AI là hạ tầng tạo ra quá trình sáng tạo. Pháp luật SHTT truyền thống bảo hộ kết quả; pháp luật SHTT thời AI sẽ phải học cách quản trị cả hạ tầng tạo ra kết quả.
(ii) Từ “bảo hộ độc quyền” sang “quản trị quyền tiếp cận”
Một chuyển dịch rất sâu sẽ diễn ra: pháp luật SHTT không thể chỉ tiếp tục đặt câu hỏi “có cấp độc quyền hay không”. Nó phải đặt thêm câu hỏi “ai được tiếp cận dữ liệu, với điều kiện nào, cho mục đích gì, có phải trả tiền không, có phải công bố nguồn dữ liệu không, có quyền phản đối không, có ngoại lệ nghiên cứu không, và cơ chế chia sẻ lợi ích ra sao”.
Do đó, pháp luật SHTT sẽ tiến gần hơn đến pháp luật cạnh tranh, pháp luật dữ liệu cá nhân, pháp luật an ninh mạng, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật trách nhiệm sản phẩm. Ranh giới giữa các ngành luật sẽ mờ dần.
(iii). Không nên bảo hộ quá mức nội dung do AI tạo ra (AI-generated content)
Một điểm chính sách cần đặc biệt lưu ý là không nên vội vàng trao bảo hộ quyền tác giả đầy đủ cho mọi nội dung do AI tạo ra. Nếu bảo hộ quá rộng, xã hội có thể bị bao phủ bởi một khối lượng khổng lồ “tác phẩm” được tạo ra gần như tự động, làm nghẽn không gian sáng tạo của con người và tăng chi phí giao dịch cho toàn bộ nền kinh tế.
Cách tiếp cận hợp lý hơn là bảo hộ mạnh phần đóng góp sáng tạo thật sự của con người, bảo hộ có điều kiện đối với đầu tư vào dataset và mô hình, nhưng giữ không gian công cộng đủ rộng cho học thuật, nghiên cứu, sáng tạo kế tiếp, phê bình, trích dẫn, khai thác dữ liệu hợp lý và cạnh tranh lành mạnh.
(iv) Việt Nam nên đi theo mô hình cân bằng
Đối với Việt Nam, lựa chọn chính sách không nên là “mở hoàn toàn cho AI khai thác mọi dữ liệu” hay “cấm chặt mọi hoạt động huấn luyện AI”. Cả hai cực đoan đều bất lợi. Nếu mở quá rộng, tác giả, doanh nghiệp nội dung và chủ sở hữu dữ liệu bị thiệt. Nếu cấm quá chặt, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không thể phát triển mô hình AI đủ năng lực cạnh tranh.
Mô hình phù hợp hơn là: minh bạch nguồn dữ liệu, cơ chế cấp phép linh hoạt, ngoại lệ hợp lý cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, bảo vệ mạnh chống deepfake và mạo danh, đồng thời xây dựng thị trường dữ liệu hợp pháp. Việt Nam cần biến dữ liệu sạch, hợp pháp và có cấu trúc thành một loại tài sản có thể định giá, chuyển giao, cấp phép, góp vốn và dùng để phát triển công nghệ.
2. Những việc cần làm trước mắt ở Việt Nam
Việt Nam không nên chờ đến khi tranh chấp bùng nổ mới sửa luật. Cần chuẩn bị dần một gói cải cách SHTT trong thời đại AI, có thể theo các hướng sau:
- Quy định rõ tác phẩm do AI hỗ trợ: xác định tiêu chí đóng góp sáng tạo đáng kể của con người.
- Quy định về tác phẩm do AI tạo ra gần như hoàn toàn: không nên mặc nhiên bảo hộ đầy đủ như tác phẩm của con người.
- Thiết lập cơ chế cấp phép dữ liệu huấn luyện AI, đặc biệt đối với dữ liệu có bản quyền, dữ liệu cá nhân và dữ liệu chuyên ngành.
- Nghiên cứu quyền đặc thù (sui generis) đối với dataset, nhưng phải tránh tạo độc quyền dữ liệu quá mức.
- Bổ sung quy định về deepfake, giọng nói, hình ảnh, danh tính số và mạo danh thương mại.
- Cập nhật quy định về sáng chế do AI hỗ trợ, đặc biệt là tiêu chí xác định đóng góp của con người vào giải pháp kỹ thuật.
- Tăng cường cơ chế minh bạch, lưu vết, chứng minh nguồn gốc dữ liệu và trách nhiệm của nhà cung cấp hệ thống AI.
- Ứng dụng AI trong thực thi quyền SHTT tại Cục SHTT, hải quan, quản lý thị trường, tòa án và hoạt động giám định.
Thay cho kết luận có thể nói ở thời kỳ tiền AI thì pháp luật SHTT bảo hộ tác phẩm, sáng chế, nhãn hiệu, nhưng thời AI mà chúng ta đang sống và ngày càng dấn thân sâu hơn pháp luật SHTT sẽ quản trị dữ liệu, mô hình, đầu ra, danh tính số, trách nhiệm và thị trường khai thác. Vì vậy, cuộc cải cách sắp tới của pháp luật SHTT không chỉ là sửa luật để “đuổi kịp AI”. Đó là việc thiết kế lại hạ tầng pháp lý cho nền kinh tế tri thức thế hệ mới, nơi năng lực tạo ra tri thức quan trọng không kém bản thân tri thức đã được tạo ra.
Thay cho lời kết, có thể khẳng định rằng AI đang tái định hình ranh giới của luật SHTT. Nếu trước đây pháp luật SHTT chỉ bảo hộ tác phẩm, sáng chế và nhãn hiệu... truyền thống, thì cấu trúc pháp lý mới sẽ phải bao quát từ quản trị dữ liệu, mô hình thuật toán, nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra (AI-Generated Content cho đến danh tính số và trách nhiệm thị trường. Vì vậy, làn sóng cải cách pháp luật sắp tới không dừng lại ở những sửa đổi chắp vá để “chạy theo AI”. Đó là sứ mệnh tái thiết kế toàn diện hạ tầng pháp lý cho nền kinh tế tri thức tương lai – nơi công cụ và năng lực tạo ra tri thức quan trọng không kém bản thân tri thức được tạo ra ./.
LS. Phạm Vũ Khánh Toàn
Giám đốc, Phạm và Liên danh
Tài liệu tham khảo:
- WIPO, Artificial Intelligence and Intellectual Property, trang chuyên đề về AI và SHTT.
- U.S. Copyright Office, Copyright and Artificial Intelligence, trong đó Part 2 ngày 29/01/2025 bàn về khả năng bảo hộ quyền tác giả đối với đầu ra do AI tạo sinh.
- USPTO, Inventorship Guidance for AI-Assisted Inventions, Federal Register, 13/02/2024; và thông tin cập nhật của USPTO về hướng dẫn inventorship đối với sáng chế do AI hỗ trợ.
- European Union, Regulation (EU) 2024/1689 - AI Act, đặc biệt các quy định về mô hình AI mục đích chung, tuân thủ quyền tác giả và minh bạch về dữ liệu huấn luyện.
- Các tranh chấp quốc tế gần đây về việc sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện hoặc xây dựng hệ thống AI, trong đó có các vụ liên quan đến cơ sở dữ liệu pháp lý, báo chí, hình ảnh và âm nhạc.