Logo

Bình luận về Luật Chuyển giao công nghệ sửa đổi 2025 của Việt Nam

07/04/2026
Luật Chuyển giao công nghệ sửa đổi 2025 (Luật số 115/2025/QH15 - sau đây gọi tắt là Luật) có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, tập trung thúc đẩy chuyển giao công nghệ cao, xanh và chiến lược. Luật bổ sung chính sách ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng, khuyến khích chuyển giao từ nước ngoài và nâng cao năng lực nội địa, ưu tiên vùng miền núi, hải đảo.

Bình luận dưới đây tập trung vào khía cạnh kiểm soát nhà nước và tự do hóa thị trường công nghệ được thể hiện qua các quy định của Luật

I. Vấn đề cốt lõi: Việt Nam đang muốn gì?

Luật phản ánh một mục tiêu kép, đó là (i) Thúc đẩy tiếp nhận công nghệ tiên tiến, đồng thời, (ii) Ngăn chặn công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường.

Đây là logic phổ biến ở các nền kinh tế đang phát triển. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở mục tiêu mà nằm ở cách thiết kế công cụ pháp lý để đạt mục tiêu đó.

Vậy thì, một câu hỏi trung tâm cần giải đáp, đó là:

Luật đang tạo điều kiện cho thị trường công nghệ vận hành, hay đang thay thị trường bằng cơ chế cấp phép hành chính?

II. Điểm tích cực: Nhà nước bắt đầu “nhìn đúng vấn đề”

1. Thừa nhận công nghệ là tài sản giao dịch

Luật đã tiến thêm một bước quan trọng, đó là:

  • Công nghệ không còn được nhìn như “tri thức trừu tượng”, mà
  • Công nghệ  là đối tượng của giao dịch thương mại có cấu trúc pháp lý

Điều này phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt trong các giao dịch:

  • Cấp quyền sử dụng (licensing)
  • Chuyển giao bí quyết công nghệ (know-how)
  • Cung ứng các dịch vụ kỹ thuật, và
  • Thực hiện các dự án chìa khóa trao tay (turnkey projects)

2. Phân loại công nghệ để có mức độ can thiệp phù hợp

Việc phân loại này về lý thuyết là hợp lý và phù hợp với thực tiễn ở nhiều quốc gia:

  • Công nghệ khuyến khích → ưu đãi
  • Công nghệ hạn chế → cần sự kiểm soát
  • Công nghệ cấm → loại bỏ

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ mức độ can thiệp sẽ như thế nào?. Điều này sẽ được  phân tích ở các phần tiếp theo.

3. Bắt đầu gắn chuyển giao công nghệ (CGCN) với chính sách phát triển quốc gia

Luật thể hiện rõ ý đồ:

  • gắn CGCN với công nghiệp hóa
  • gắn CGCN với đổi mới sáng tạo
  • gắn CGCN với an ninh công nghệ

Đó là những tiến bộ  về mặt tư duy chính sách.

III. Vấn đề lớn: Luật vẫn mang nặng tư duy “quản lý thay vì tạo lập thị trường”

1. Cơ chế cấp phép – đăng ký là một “nút thắt” lớn

Luật vẫn duy trì các quy định về:

  • nghĩa vụ đăng ký hợp đồng CGCN, và
  • trong nhiều trường hợp phải qua thẩm định và được chấp thuận.

 Đây là điểm khác biệt rất lớn so với các nền kinh tế phát triển.

Trong thực tế quốc tế:

  • Hợp đồng chuyển giao công nghệ là hợp đồng dân sự – thương mại
  • Nhà nước không can thiệp nội dung của hợp đồng nếu không vi phạm pháp luật

Nhà nước chỉ can thiệp khi có:

· cạnh tranh không lành mạnh

· vi phạm quy định về độc quyền

2. Rủi ro về hành chính hóa thị trường công nghệ

Một khi nhà nước tiến hành việc:

  • kiểm tra nội dung hợp đồng
  • đánh giá công nghệ
  • quyết định “được hay không được chuyển giao”

thì về thực chất đang thay thế cơ chế thị trường bằng cơ chế hành chính. Hệ quả của nó sẽ là:

  • Doanh nghiệp tăng chi phí tuân thủ
  • Giao dịch bị chậm trễ
  • Xuất hiện rủi ro xin–cho

3. Vấn đề đặt ra: cơ quan nào đủ năng lực đánh giá công nghệ?

Luật ngầm giả định rằng Cơ quan quản lý có thể đánh giá công nghệ tốt hơn thị trường, nhưng đây là một giả định thiếu thuyết phục và thực tế đã cho thấy rằng:

  • Giá trị công nghệ = hàm của thị trường + chiến lược doanh nghiệp + thời điểm đưa công nghệ ra thị trường
  • Không phải là một “giá trị kỹ thuật thuần túy”

Từ đó dẫn tới nguy cơ có thể:

  • đánh giá sai → chặn công nghệ tốt
  • hoặc cho phép công nghệ kém nhưng “hợp giấy tờ”

IV. So sánh hiện hiện trạng quốc tế và Việt Nam đang đứng ở đâu?

1. Hoa Kỳ / EU: luôn tuân thủ hệ thống định hướng thị trường (Market-driven system)

  • Không yêu cầu đăng ký hợp đồng CGCN
  • Không thẩm định nội dung công nghệ

Chỉ kiểm soát qua:

· Luật cạnh tranh (competition law)

· Kiểm soát xuất/nhập khẩu

· Kiểm soát trên khía cạnh an ninh quốc gia

2. Trung Quốc: từng bước giảm dần can thiệp hành chính

  • Có kiểm soát mạnh hơn
  • Nhưng đã giảm dần can thiệp hành chính

Đồng thời, tăng vai trò của:

· hợp đồng tự do

· cơ chế thị trường

3. Việt Nam

Hiện tại chúng ta đang nằm ở chế độ “lai/kết hợp” (hybrid) nhưng nghiêng về hành chính”

V. Điểm mâu thuẫn nội tại của Luật

Luật đang cố làm hai việc cùng lúc:

1) Mở cửa thị trường công nghệ

2) Kiểm soát chặt công nghệ

Tuy nhiên, hai mục tiêu này có xu hướng xung đột trực tiếp.

Ví dụ:

  • muốn thu hút công nghệ cao → cần tự do hợp đồng
  • nhưng lại yêu cầu kiểm soát → làm tăng chi phí giao dịch

từ đó có thể dẫn tới nguy cơ rơi vào trạng thái “không đủ mở để thu hút, không đủ chặt để kiểm soát”.

VI. Góc nhìn từ thực tiễn doanh nghiệp

Từ kinh nghiệm tư vấn cho các doanh nghiệp FDI, chúng tôi nhận thấy hầu hết các các nghiệp đều quan tâm quan tâm 3 thứ:

  • Tốc độ giao dịch
  • Tính chắc chắn pháp lý
  • Khả năng kiểm soát rủi ro

Nhưng các quy định của Luật  lại trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra một số điểm nghẽn:

  • làm chậm giao dịch
  • tạo bất định (phụ thuộc cơ quan phê duyệt)
  • làm tăng chi phí

 

VII. Một số kiến nghị

1. Bỏ cơ chế “xin phép” chuyển sang “hậu kiểm”

  • Không cần phê duyệt trước
  • Nhà nước chỉ can thiệp khi có vi phạm

2. Thu hẹp danh mục công nghệ hạn chế, cụ thể chỉ giữ lại

· công nghệ liên quan an ninh

· công nghệ nguy hiểm rõ ràng

3. Không đánh giá “giá trị công nghệ” bằng hành chính

  • Để thị trường quyết định
  • Nhà nước chỉ kiểm soát hành vi, không kiểm soát giá trị

4. Liên kết với luật cạnh tranh và SHTT

  • Kiểm soát lạm dụng licensing
  • Bảo vệ các giao dịch liên quan tới sáng tạo, đổi mới thay vì cản trở giao dịch

VIII. Kết luận

Luật Chuyển giao công nghệ (sửa đổi) của Việt Nam cho thấy đã đúng về mục tiêu chính sách nhưng chưa đúng về thiết kế công cụ pháp lý; Vấn đề cốt lõi không phải là “có nên kiểm soát công nghệ hay không” mà là “kiểm soát ở mức nào để không triệt tiêu thị trường công nghệ”

Nếu không cải cách theo hướng thị trường Luật này sẽ không ngăn được công nghệ lạc hậu nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ cản trở công nghệ tiên tiến./.

Ls. Phạm Vũ Khánh Toàn 
Giám đốc
PHẠM VÀ LIÊN DANH

Lưu ý: Phạm và Liên danh cung cấp bài viết này như một phân tích & đánh giá, góp một cách nhìn mới, đa chiều, không phải là quảng cáo hay chào mời dịch vụ pháp lý

 

 

Các bài viết khác