Nội dung
1. Đọc những phát triển mới từ góc độ chất lượng quyền
2. EU đặt AI vào cả cơ chế tuân thủ và thị trường quyền tác giả
3. Hoa Kỳ cho thấy tranh chấp AI còn là cuộc tranh luận về chứng cứ
4. Các phán quyết EU làm rõ giới hạn của quyền và ngoại lệ
5. Sáng chế Hoa Kỳ đặt chất lượng yêu cầu bảo hộ và trách nhiệm tố tụng ở trung tâm
6. Anh chuyển phán quyết về sáng chế AI thành hướng dẫn thẩm định
7. Trung Quốc gắn thẩm định ưu tiên với kỷ luật của người nộp đơn
8. Nhật Bản và Hàn Quốc nhấn mạnh khả năng kiểm chứng
9. WIPO mở rộng hệ thống quốc tế và làm rõ giá trị của dữ liệu
10. Việt Nam cần biến cải cách pháp luật thành chất lượng xử lý hồ sơ
Thời hạn mới phải được đọc cùng quy tắc chuyển tiếp
AI đòi hỏi phân biệt quyền đối với đầu vào và đầu ra
Quyền ưu tiên nội địa cần được làm rõ về cách sử dụng
Sáng chế PCT và dược phẩm cần thẩm định có lập luận riêng
Nhãn hiệu cần giữ ranh giới giữa nhận diện nguồn gốc và ngôn ngữ mô tả
Kiểu dáng bí mật kinh doanh và chỉ dẫn địa lý cần cách tiếp cận theo chức năng
Giám định và thực thi phải tạo ra kết luận có thể phản biện
Thương mại hóa phải bắt đầu từ danh mục quyền đáng tin cậy
11. Những ưu tiên cải cách có thể triển khai
12. Kết luận
13. Nguồn pháp luật phán quyết và tài liệu tham khảo
Tóm tắt
Sáu tháng từ giữa tháng 4 đến giữa tháng 10 năm 2026 cho thấy pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) đang phải đồng thời giải quyết ba vấn đề: sử dụng tài sản sáng tạo trong nền kinh tế AI, bảo đảm chất lượng của quyền được xác lập và làm cho cơ chế bảo vệ quyền có thể vận hành hiệu quả. Các phán quyết về sáng chế tại Hoa Kỳ, sự triển khai AI Act và cải cách kiểu dáng tại EU, hướng dẫn thẩm định tại Anh, cơ chế thẩm định ưu tiên của Trung Quốc và hướng dẫn về sáng chế có sử dụng AI của Hàn Quốc phản ánh những lựa chọn khác nhau. Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai Luật 131/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/04/2026) với yêu cầu chuyển các mục tiêu lập pháp thành thủ tục có thể dự đoán và kiểm chứng.
Bài viết lựa chọn những diễn biến có nguồn chính thức để bình luận, dành trọng tâm cho hệ quả đối với doanh nghiệp, người nộp đơn và hoạt động cải cách tại Việt Nam.
1. Đọc những phát triển mới từ góc độ chất lượng quyền
Giá trị của hệ thống SHTT không chỉ nằm ở số lượng văn bằng. Doanh nghiệp cần biết quyền của mình bao trùm hành vi nào, có thể đứng vững khi bị phản đối hay không và cần bao nhiêu nguồn lực để bảo vệ. Một quyền được cấp nhanh nhưng có phạm vi khó xác định có thể làm tăng tranh chấp. Ngược lại, một quy trình thẩm định kỹ lưỡng nhưng không có thời gian xử lý đáng tin cậy có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội đầu tư và thương mại hóa.
Cách đánh giá này đặc biệt cần thiết trong năm 2026. AI có thể làm tăng tốc độ tạo ra tài liệu kỹ thuật và nội dung sáng tạo, nhưng tốc độ tạo lập không tự chứng minh tính mới, đóng góp sáng tạo hoặc quyền sử dụng dữ liệu. Trong khi đó, hoạt động khai thác tác phẩm, nhãn hiệu và thiết kế diễn ra qua nhiều lãnh thổ. Cùng một dữ liệu hoặc hình ảnh có thể chịu các điều kiện bảo hộ, ngoại lệ và phương thức thực thi khác nhau tại từng thị trường.
Các đánh giá so sánh và kiến nghị dưới đây là bình luận của tác giả, được phân biệt với kết luận của cơ quan ban hành hoặc xét xử. Bài viết phân biệt thời điểm ban hành, có hiệu lực, bắt đầu áp dụng và triển khai trong thực tiễn. Luật 131/2025/QH15 được ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực ngày 1/4/2026, nên là nền tảng trước kỳ nghiên cứu; những vấn đề triển khai của luật thuộc trọng tâm bình luận trong kỳ. Một báo cáo chính sách, tham vấn hoặc quyết định tố tụng cũng không được trình bày như quy phạm mới hay phán quyết cuối cùng về nội dung tranh chấp. [1]
2. EU đặt AI vào cả cơ chế tuân thủ và thị trường quyền tác giả
Ngày 31/7/2026, Ủy ban châu Âu công bố việc bắt đầu thực thi AI Act[1] và áp dụng các nghĩa vụ minh bạch liên quan từ ngày 2/8/2026. Thông báo nhấn mạnh việc nhận diện tương tác với AI và nội dung do AI tạo hoặc biến đổi. Đây là mốc triển khai trong kỳ, không phải ngày toàn bộ nghĩa vụ của mọi loại hệ thống AI đồng loạt phát sinh. Nghĩa vụ đánh dấu nội dung cũng phải được phân biệt với nghĩa vụ quyền tác giả của nhà cung cấp mô hình AI mục đích chung. [2]
Theo chúng tôi, điểm đáng chú ý là quan hệ giữa minh bạch và trách nhiệm. Một dấu hiệu cho biết nội dung được tạo bằng AI giúp người dùng đánh giá nguồn gốc, nhưng không xác nhận quyền sử dụng hình ảnh, bản ghi âm hoặc tác phẩm trong nội dung đó. Ngược lại, một nội dung được cấp phép đầy đủ vẫn có thể phải đáp ứng nghĩa vụ minh bạch riêng. Bộ phận pháp chế cần xây dựng hai quy trình kiểm tra tương ứng, tránh dùng một nhãn AI như bằng chứng thay cho hồ sơ quyền.
Ngày 29/9/2026, Ủy ban tiếp tục mở tham vấn về tác động của công nghệ đối với quyền tác giả, nhận ý kiến đến ngày 3/11/2026. Những chủ đề được nêu gồm sử dụng nội dung được bảo hộ trong AI, vi phạm trực tuyến, thù lao đối với âm nhạc và quyền tác giả trong nghiên cứu khoa học. Tham vấn này chuẩn bị cho các biện pháp có thể được cân nhắc; chưa tạo ra một ngoại lệ mới hoặc nghĩa vụ cấp phép mới. [3]
Sự kết hợp giữa thực thi AI Act và tham vấn quyền tác giả cho thấy hai tầng chính sách đang cùng vận động. Tầng thứ nhất điều chỉnh hành vi và minh bạch của chủ thể cung cấp công nghệ. Tầng thứ hai xem xét cấu trúc thị trường khai thác nội dung. Câu hỏi khó không chỉ là dữ liệu có được sử dụng hay không, mà còn là ai đủ thông tin để thương lượng, ai chứng minh được việc sử dụng và việc cấp phép có khả thi với tập dữ liệu lớn hay không.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam cung cấp dịch vụ vào thị trường EU, bài học thực tiễn là quản trị nguồn dữ liệu ngay từ khâu thiết kế sản phẩm. Hồ sơ nên cho biết dữ liệu được thu thập từ đâu, quyền tiếp cận dựa trên căn cứ nào, ai phê duyệt và nội dung đầu ra được kiểm tra ra sao. Việc bổ sung hồ sơ sau khi sản phẩm đã vận hành thường khó hơn, vì nguồn dữ liệu và các phiên bản mô hình có thể đã thay đổi.
3. Hoa Kỳ cho thấy tranh chấp AI còn là cuộc tranh luận về chứng cứ
Các tranh luận về AI tại Hoa Kỳ thường được rút gọn thành câu hỏi huấn luyện mô hình có phải là “sử dụng hợp pháp” (“fair use”) hay không. Cách đặt vấn đề đó bỏ qua nhiều hành vi khác nhau: thu thập bản sao, lưu trữ kho dữ liệu, huấn luyện, tạo đầu ra và cung cấp dịch vụ. Báo cáo Part 3 về huấn luyện AI của U.S. Copyright Office được công bố dưới dạng trước xuất bản ngày 9/5/2025; đây là tài liệu bối cảnh trước kỳ, không phải phán quyết hay luật mới năm 2026. Báo cáo phân tích fair use theo hoàn cảnh sử dụng, thay vì miễn trừ toàn bộ hoạt động AI. [4]
Một quyết định trong kỳ minh họa tầm quan trọng của chứng cứ. Trong Concord Music Group, Inc. và các bên khác kiện Anthropic PBC và các bên khác, số 26-cv-00880-EKL (SVK), Tòa án liên bang khu vực Bắc California ngày 16/7/2026 chấp nhận yêu cầu giữ kín những phần tài liệu liên quan tranh chấp về bảo toàn hồ sơ prompt và đầu ra. Thẩm phán Susan van Keulen xem xét lý do bảo mật thông tin được trình bày. Quyết định này không kết luận huấn luyện AI là hợp pháp, cũng không phán quyết về fair use. [5]
Ý nghĩa thực tiễn nằm ở chỗ tranh chấp bản quyền AI có thể phụ thuộc vào dữ liệu vận hành mà chỉ nhà cung cấp nắm giữ. Khi nguyên đơn không tiếp cận được hồ sơ đầu vào và đầu ra, việc xác định phạm vi hành vi bị kiện trở nên khó khăn. Tuy nhiên, công bố mọi tài liệu cũng có thể làm lộ thông tin kinh doanh. Một cơ chế chứng cứ hiệu quả cần cho phép tiếp cận có kiểm soát, đồng thời bảo vệ thông tin thực sự cần giữ kín.
Đối với hãng luật và doanh nghiệp sử dụng AI, chúng tôi đề xuất lưu hồ sơ theo mục đích và mức độ rủi ro. Một bản dịch phục vụ tra cứu nội bộ và một đầu ra dùng trong quảng cáo công khai không cần quy trình phê duyệt giống nhau. Nhưng ở cả hai trường hợp, cần xác định người chịu trách nhiệm và khả năng truy lại phiên bản tài liệu. Đặc biệt, bản mô tả sáng chế, dữ liệu thử nghiệm hoặc hồ sơ tranh chấp không nên được đưa vào một công cụ chỉ vì công cụ đó tạo câu trả lời nhanh.
4. Các phán quyết EU làm rõ giới hạn của quyền và ngoại lệ
Trong Pelham, C-590/23, phán quyết ngày 14/4/2026, Đại hội đồng CJEU giải thích ngoại lệ pastiche tại Điều 5(3)(k) Directive 2001/29. Tranh chấp giữa CG, YN với tư cách kế quyền RL và Pelham GmbH, SD, UP liên quan việc lấy một đoạn nhịp từ bản ghi âm của Kraftwerk để dùng trong tác phẩm khác. Tòa xác định ngoại lệ không phải cơ chế bao quát mọi sử dụng sáng tạo: phải có đối thoại nghệ thuật hoặc sáng tạo nhận biết được với tác phẩm trước; đạo văn hay mô phỏng che giấu không được bao hàm. Tòa quốc gia tiếp tục áp dụng cách giải thích vào vụ việc. [6]
Phán quyết có giá trị vượt ra ngoài hoạt động lấy mẫu âm thanh. Khi một sản phẩm sáng tạo tái sử dụng chất liệu trước đó, cần phân tích quan hệ cụ thể giữa hai sản phẩm và mục đích sử dụng. Chỉ thay đổi kỹ thuật, giảm độ dài hoặc chuyển sang một thể loại khác không nên được coi là câu trả lời đầy đủ. Tuy vậy, phán quyết về pastiche không thể tự động chuyển thành quy tắc áp dụng cho huấn luyện AI, bởi hành vi và căn cứ ngoại lệ khác nhau.
Trong Anne Frank Fonds, C-788/24, ngày 9/7/2026, CJEU xem xét việc đưa nhật ký lên website khi tác phẩm hết hạn bảo hộ tại một số nước nhưng còn được bảo hộ ở nước khác. Các bị đơn gồm Anne Frank Stichting, Viện Hàn lâm Hoàng gia Hà Lan và tổ chức nghiên cứu văn bản lịch sử. Tòa nhấn mạnh biện pháp chặn theo địa lý phải hữu hiệu; khả năng vượt qua bằng VPN không tự động làm mất hiệu quả. Việc đánh giá biện pháp cụ thể thuộc tòa quốc gia. Đây là phán quyết về truyền đạt tới công chúng và tính lãnh thổ của quyền. [7]
Bài học cho thư viện số và đơn vị xuất bản là việc hết hạn bảo hộ tại nơi đặt máy chủ chưa giải quyết toàn bộ rủi ro. Theo chúng tôi, cần kết hợp bản đồ thời hạn bảo hộ, cấu hình tiếp cận và tài liệu ghi nhận lựa chọn kỹ thuật. Yêu cầu hữu hiệu cũng không nên được đồng nhất với bất khả xâm nhập: một tiêu chuẩn tuyệt đối có thể khiến việc phổ biến hợp pháp tác phẩm trở nên quá tốn kém hoặc không thực hiện được.
Ngày 8/9/2026, trong Inter IKEA Systems, C-298/23, CJEU xem xét việc dùng nhãn hiệu IKEA trong thông điệp chính trị tại Bỉ. Theo thông cáo chính thức của tòa, việc viện dẫn tự do biểu đạt đơn thuần chưa đủ chứng minh lý do chính đáng. Cần cân bằng quyền tài sản và lợi ích của chủ nhãn hiệu với căn cứ sử dụng của bên thứ ba; tòa quốc gia phải kiểm tra hoàn cảnh cụ thể. Phán quyết không trao quyền kiểm soát mọi phát ngôn nhắc đến nhãn hiệu. [8]
Ba vụ việc cho thấy bảo hộ hiệu quả luôn đi cùng xác định giới hạn. Đối với Việt Nam, bài học so sánh là xây dựng phương pháp lập luận có thể kiểm tra: xác định quyền bị tác động, hành vi cụ thể, căn cứ giới hạn quyền và mức độ cần thiết của biện pháp. Các khái niệm rộng như bảo vệ sáng tạo hoặc lợi ích công cộng cần được chuyển thành tiêu chí, nếu không chúng có thể hỗ trợ những kết luận trái ngược trong các vụ tương tự.
5. Sáng chế Hoa Kỳ đặt chất lượng yêu cầu bảo hộ và trách nhiệm tố tụng ở trung tâm
Trong Satius Holding, LLC kiện Samsung Electronics Co., Ltd. và Samsung Electronics America, Inc., số 2025-1446, Federal Circuit ngày 1/10/2026 giữ kết quả vô hiệu các yêu cầu 1, 11 và 18 của bằng US 6,711,385. Tòa bác căn cứ thiếu tính xác định của cấp dưới nhưng xác định thiếu khả năng thực hiện theo §112(a). Cách viết yêu cầu bảo hộ bao gồm một phương án được các bên thừa nhận là bất khả thi về khoa học. Tòa không sửa lại yêu cầu để cứu hiệu lực. Điểm cốt lõi là phân biệt phạm vi có thể hiểu rõ với phạm vi có thể thực hiện. [9]
Về phương pháp soạn đơn, chúng tôi cho rằng cần có một vòng kiểm tra riêng đối với các phương án thay thế. Những từ nối và thuật ngữ khái quát có thể làm phạm vi quyền rộng hơn dự kiến, trong khi mô tả chỉ hỗ trợ một phần. Người soạn cần hỏi mỗi phương án có cơ sở kỹ thuật nào, có được mô tả đủ hay không và có tương thích với các bước khác trong yêu cầu. AI hỗ trợ diễn đạt không thay thế được kiểm tra này.
Trong Epic Tech, LLC kiện Pen-Tech Associates, Inc., số 2025-1624, Federal Circuit ngày 30/9/2026 hủy quyết định bác yêu cầu chế tài và phí luật sư, trả vụ việc lại vì lập luận chưa đủ cho việc kiểm tra ở cấp kháng cáo. Tòa xem xét các dấu hiệu cảnh báo về hiệu lực sáng chế mà bên khởi kiện và luật sư đã đối diện. Kết quả không phải một quyết định tự động buộc trả phí; vấn đề là cấp dưới phải giải thích đầy đủ khi đánh giá yêu cầu theo Rule 11, §285, §1927 và quyền hạn nội tại của tòa. [10]
Bình luận thực tiễn của chúng tôi là hồ sơ trước khởi kiện cần có cả phân tích xâm phạm và hiệu lực. Bảng đối chiếu sản phẩm bị nghi ngờ với yêu cầu bảo hộ chỉ giải quyết một phía của tranh chấp. Nếu có tài liệu kỹ thuật hoặc quyết định liên quan làm suy yếu quyền, phải đánh giá và ghi nhận lý do vẫn theo đuổi vụ kiện. Một quy trình chuyên nghiệp không loại bỏ rủi ro thua kiện, nhưng giúp phân biệt lựa chọn có căn cứ với việc bỏ qua dấu hiệu bất lợi.
Trong ParkerVision, Inc. kiện Qualcomm Incorporated và Qualcomm Atheros, Inc., số 2026-1033 và 2026-1035, ngày 30/9/2026, Federal Circuit bác kháng cáo do thiếu phán quyết cuối cùng thuộc thẩm quyền xem xét. Một số vấn đề trong vụ kiện vẫn chưa được giải quyết. Đây là quyết định về điều kiện kháng cáo, không phải kết luận mới về nội dung xâm phạm. [11] Đối với người hành nghề, bài học là chiến lược chia tách vấn đề phải được kiểm tra theo đơn vị yêu cầu trong tố tụng, tránh đồng nhất với từng yêu cầu bảo hộ trong bằng sáng chế.
6. Anh chuyển phán quyết về sáng chế AI thành hướng dẫn thẩm định
Phán quyết Emotional Perception AI Ltd kiện Comptroller General, [2026] UKSC 3, ngày 11/2/2026 thuộc bối cảnh trước kỳ. Diễn biến mới là hướng dẫn của UKIPO công bố ngày 14/7/2026 về tra cứu và thẩm định sau phán quyết. Hướng dẫn phân biệt kiểm tra đối tượng là sáng chế, bước xác định đặc điểm đóng góp vào tính kỹ thuật và đánh giá tính mới, trình độ sáng tạo. Việc có phương tiện kỹ thuật giúp vượt một ngưỡng loại trừ, nhưng không tự chứng minh toàn bộ điều kiện cấp bằng; chỉ những đặc điểm đóng góp vào tính kỹ thuật được tính trong đánh giá trình độ sáng tạo. [12]
Thay đổi đáng chú ý nằm ở cấu trúc phân tích. Nếu một hệ thống AI kết hợp mục tiêu kinh doanh, dữ liệu và phần cứng, việc chỉ gắn nhãn phần mềm hoặc AI có thể che khuất vấn đề. Cần phân tích từng đặc điểm trong tương tác với giải pháp kỹ thuật tổng thể. Cách tiếp cận này cũng đặt trách nhiệm lên người nộp đơn: mô tả phải cho thấy vấn đề kỹ thuật được giải quyết thế nào, thay vì chỉ tuyên bố đầu ra hữu ích.
Đối với Việt Nam, hướng dẫn Anh có thể là tài liệu so sánh khi xây dựng ví dụ thẩm định. Tuy nhiên, không thể lấy hướng dẫn đó làm căn cứ trực tiếp bỏ qua các loại trừ trong luật Việt Nam. Giá trị tiếp thu nằm ở tính minh bạch của phương pháp và việc phân biệt các điều kiện bảo hộ. Một thông báo từ chối nên cho biết vướng mắc là đối tượng, tính mới, trình độ sáng tạo hay mô tả, để người nộp đơn biết sửa nội dung nào và phản biện điểm nào.
7. Trung Quốc gắn thẩm định ưu tiên với kỷ luật của người nộp đơn
CNIPA ban hành Quy định quản lý thẩm định ưu tiên sáng chế theo Lệnh 85, được thông qua ngày 16/7/2026, ký ngày 28/7 và áp dụng từ ngày 1/9/2026. Văn bản điều chỉnh ưu tiên cho các thủ tục xác định, gồm đơn sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng và một số vụ xem xét lại, vô hiệu. Điều 15 đặt mục tiêu xử lý; Điều 16 yêu cầu trả lời nhanh, gồm một tháng với thông báo thẩm định sáng chế và 15 ngày với một số thông báo về giải pháp hữu ích, kiểu dáng. Điều 17 cho phép chấm dứt ưu tiên trong những trường hợp được quy định. [13]
Cơ chế này thể hiện một lựa chọn quản trị: tăng tốc phải có sự tham gia của cả cơ quan thẩm định và người nộp đơn. Theo chúng tôi, điều quan trọng khi so sánh không phải chỉ là số tháng xử lý, mà là hồ sơ nào được vào luồng ưu tiên, ai có quyền đề nghị, khi nào mất ưu tiên và nguồn lực được phân bổ thế nào. Nếu chỉ rút ngắn thời hạn trên giấy mà không điều chỉnh chuỗi công việc, tốc độ có thể được chuyển thành áp lực làm giảm chất lượng.
Việt Nam có thể nghiên cứu cơ chế phân luồng theo nhu cầu xác lập quyền và khả năng xử lý, nhưng cần tránh tạo lợi thế không minh bạch cho những chủ thể có quan hệ hoặc đủ khả năng thúc đẩy hồ sơ. Tiêu chí tiếp nhận và từ chối phải công khai. Cơ quan thẩm định nên theo dõi cả hồ sơ thường và hồ sơ nhanh, bởi tăng tốc cho nhóm ưu tiên mà kéo dài vô hạn nhóm còn lại không phải cải cách bền vững.
8. Nhật Bản và Hàn Quốc nhấn mạnh khả năng kiểm chứng
Trang Sổ tay thẩm định của JPO cập nhật ngày 25/6/2026 thông báo sửa bản tiếng Nhật từ ngày 1/7/2026 và cập nhật bản tiếng Anh sau. [14] Chi tiết này có ý nghĩa đối với người hành nghề quốc tế: khi hai bản ngôn ngữ chưa đồng bộ, phải kiểm tra phiên bản áp dụng. Không nên suy ra một hướng dẫn AI mới chỉ từ ngày cập nhật trang chứa các ví dụ cũ. Việc quản trị phiên bản phải trở thành một phần của kiểm soát chất lượng tư vấn.
Ngày 9/6/2026, cơ quan sở hữu trí tuệ Hàn Quốc công bố hướng dẫn nộp đơn trong thời đại AI. Thông báo nhấn mạnh đóng góp thực chất của con người trong quá trình tạo ra sáng chế, việc kiểm chứng nội dung do AI soạn và rủi ro khi trình bày kết quả thử nghiệm do AI tạo như thử nghiệm thực. Cơ quan có thể yêu cầu tài liệu chứng minh sự đóng góp, chẳng hạn ghi chép nghiên cứu. Đây là hướng dẫn nghiệp vụ, cần phân biệt với một luật mới về tư cách nhà sáng chế. [15]
Yêu cầu này đặc biệt có giá trị trong dược phẩm và vật liệu. Một mô hình có thể đề xuất chất hoặc dự đoán hiệu quả; phần đề xuất đó chưa phải dữ liệu thực nghiệm. Hồ sơ nghiên cứu nên tách dự đoán, mô phỏng và thử nghiệm, ghi rõ người thực hiện và điều kiện kiểm tra. Vấn đề không chỉ là bằng sáng chế có được cấp hay không, mà còn là độ tin cậy của tài sản sẽ được chuyển giao cho nhà đầu tư hoặc đối tác.
9. WIPO mở rộng hệ thống quốc tế và làm rõ giá trị của dữ liệu
Các quyết định của Đại hội đồng PCT tháng 7/2026 bao gồm sửa đổi về dịch vụ điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân, với nhóm thay đổi liên quan có hiệu lực từ ngày 1/7/2027. Bahamas trở thành quốc gia bị ràng buộc PCT từ ngày 19/8/2026; Moldova gia nhập EPC từ ngày 1/6/2026. Những mốc này phải được tách khỏi nhau: thay đổi thành viên có hệ quả hiện tại, trong khi một sửa đổi được thông qua trong kỳ có thể chỉ áp dụng ở tương lai. [16]
Về dữ liệu, PCT Yearly Review 2026 ghi nhận 275.900 đơn PCT năm 2025, tăng 0,7%. Đây là số liệu của năm 2025, không phải sáu tháng năm 2026. [16] Hague Yearly Review 2026 cho biết số kiểu dáng trong đơn quốc tế năm 2025 đạt 28.588, tăng 5,2%. [17] Madrid Yearly Review 2026 cung cấp dữ liệu đăng ký nhãn hiệu quốc tế theo hệ thống riêng. [18] Không thể cộng các con số này thành một chỉ số về số quyền có hiệu lực trên toàn thế giới.
Theo chúng tôi, lợi ích chính của các báo cáo là hỗ trợ lựa chọn thị trường và phương thức nộp đơn. Số đơn tăng chưa chứng minh giá trị thương mại của từng quyền tăng. Khi xây dựng chiến lược, cần kết hợp dữ liệu đăng ký với nơi sản xuất, thị trường tiêu thụ, đối thủ và khả năng thực thi. PCT, Madrid và Hague giảm một phần công việc thủ tục, nhưng không thay thế việc đánh giá điều kiện bảo hộ tại từng nước được chỉ định.
Đối với định giá, đơn vị đếm phải rõ ràng. Một họ sáng chế có thể chứa nhiều đơn và văn bằng; một đăng ký nhãn hiệu quốc tế có nhiều chỉ định; một đơn Hague chứa nhiều kiểu dáng. Báo cáo định giá phải giải thích tài sản được định giá, tình trạng pháp lý, phạm vi lãnh thổ và dòng tiền dự kiến. Nếu dùng số lượng đơn như đại diện cho sức mạnh độc quyền mà không kiểm tra những yếu tố này, kết quả dễ tạo cảm giác chính xác nhưng thiếu cơ sở.
(Còn tiếp)
PHẠM VÀ LIÊN DANH
-------------------------------------------
Các số trong ngoặc vuông trong bài là liên kết có thể bấm để mở nguồn. Nguồn được rà soát đến ngày 13/10/2026. Những sự kiện trước 13/04/2026 được dùng làm bối cảnh và đã ghi rõ thời điểm. Không coi các phán quyết CJEU theo thủ tục giải thích là quyết định giải quyết xong tranh chấp tại tòa quốc gia.
[1] Quốc hội và Văn phòng Quốc hội. Luật 131/2025/QH15 ngày 10/12/2025, hiệu lực 01/04/2026; Luật SHTT hợp nhất tại 67/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026. Điều 6, 7, 8a, 11b, 12a, 59, 74, 91, 117, 119, 120, 122, 201; Điều 3 Luật 131 về chuyển tiếp. Bản hợp nhất đăng Công báo số 197 ngày 10/04/2026.
[2] European Commission. Commission starts enforcing AI Act rules and new transparency requirements on 2 August. Thông báo ngày 31/07/2026.
[3] European Commission. Commission seeks feedback on challenges and way forward in the area of effect of technology on copyright. Ngày 29/09/2026.
[4] U.S. Copyright Office. Copyright and Artificial Intelligence Part 3 Generative AI Training. Bản trước xuất bản ngày 09/05/2025, nguồn bối cảnh trước kỳ.
[5] Concord Music Group, Inc. et al. v. Anthropic PBC et al. N.D. Cal., 26-cv-00880-EKL (SVK), Document 100, ngày 16/07/2026. Quyết định cho giữ kín tài liệu, trang 1–2.
[6] CJEU. CG, YN v. Pelham GmbH, SD, UP. C-590/23, ngày 14/04/2026, ECLI:EU:C:2026:290. Đặc biệt các đoạn 43–58 và phần quyết định.
[7] CJEU. Anne Frank Fonds v. Anne Frank Stichting et al. C-788/24, ngày 09/07/2026, ECLI:EU:C:2026:559. Đặc biệt các đoạn 42–50 và phần quyết định.
[8] CJEU. Inter IKEA Systems, C-298/23, ngày 08/09/2026. Thông cáo chính thức 119/26; nguồn dùng cho phần tóm lược trong bài, không thay toàn văn phán quyết.
[9] Federal Circuit. Satius Holding, LLC v. Samsung Electronics Co., Ltd. et al. 2025-1446, ngày 01/10/2026. Phán quyết, đặc biệt trang 3–10.
[10] Federal Circuit. Epic Tech, LLC v. Pen-Tech Associates, Inc. 2025-1624, ngày 30/09/2026. Phán quyết, đặc biệt trang 5–10.
[11] Federal Circuit. ParkerVision, Inc. v. Qualcomm Incorporated et al. 2026-1033, 2026-1035, ngày 30/09/2026. Phán quyết về thẩm quyền kháng cáo.
[12] UKIPO. Search and Examination of UK Patent Applications under the Patents Act 1977 as amended. Công bố 14/07/2026; đặc biệt các đoạn 10–35, 46–60.
[13] CNIPA. Quy định quản lý thẩm định ưu tiên sáng chế, Lệnh 85. Thông qua 16/07/2026, ký 28/07/2026, áp dụng 01/09/2026. Điều 4–6, 15–17 và 24.
[14] JPO. Examination Handbook for Patent and Utility Model in Japan. Thông tin cập nhật 25/06/2026 về phiên bản tiếng Nhật từ 01/07/2026 và bản tiếng Anh.
[15] Cơ quan sở hữu trí tuệ Hàn Quốc. Thông báo hướng dẫn nộp đơn sáng chế trong thời đại AI ngày 09/06/2026. Nhấn mạnh đóng góp con người và kiểm chứng kết quả thử nghiệm.
[16] WIPO. PCT Highlights. Quyết định Đại hội đồng PCT tháng 07/2026, thành viên mới và số liệu PCT Yearly Review 2026 về đơn năm 2025.
[17] WIPO. Hague Yearly Review 2026 Executive Summary. Dữ liệu kiểu dáng trong đơn năm 2025.
[18] WIPO. Madrid Yearly Review 2026 International Registration of Marks. Trang xuất bản và báo cáo.
[19] Chính phủ. Nghị định 100/2026/NĐ-CP ngày 31/03/2026, hiệu lực 01/04/2026, sửa Nghị định 65/2023/NĐ-CP về sở hữu công nghiệp và nội dung liên quan.
[20] Bộ KH&CN. Thông tư 10/2026/TT-BKHCN ngày 31/03/2026, hiệu lực 01/04/2026. Quy định chi tiết Luật SHTT và các nghị định liên quan.
[21] Chính phủ. Nghị định 134/2026/NĐ-CP ngày 06/04/2026, hiệu lực 09/04/2026, sửa Nghị định 17/2023/NĐ-CP về quyền tác giả và quyền liên quan.
[22] EUIPO. A new way to represent EU designs EUIPO publishes first video and 3D registrations. Thông tin chính thức về triển khai sau mốc 01/07/2026.
[1] Đạo luật AI (AI Act) của EU là bộ luật toàn diện đầu tiên trên thế giới quản lý trí tuệ nhân tạo theo mức độ rủi ro. Luật nghiêm cấm các hệ thống AI đe dọa an toàn, quyền công dân; quy định nghĩa vụ kiểm soát nghiêm ngặt với AI rủi ro cao và bắt buộc minh bạch với AI tạo sinh (như ChatGPT). Mức phạt cao nhất của EU AI Act lên tới 35 triệu Euro hoặc 7% doanh thu toàn cầu hàng năm của doanh nghiệp vi phạm, bắt đầu áp dụng theo lộ trình từng phần từ năm 2024 đến năm 2026.