Tóm tắt
Văn bản hợp nhất năm 2026 của Nghị định 17/2023/NĐ-CP cho thấy sự chuyển dịch của pháp luật Việt Nam về quyền tác giả và quyền liên quan sang môi trường AI và nền tảng số. Nghị định 134/2026/NĐ-CP là trục cải cách nội dung, còn Nghị định 116/2026/NĐ-CP chủ yếu liên quan thủ tục hành chính. Các thay đổi đáng chú ý nhất gồm tiêu chuẩn bảo hộ tác phẩm có sử dụng AI; cơ chế sử dụng văn bản và dữ liệu để huấn luyện AI; số hóa đăng ký; chuyên nghiệp hóa dịch vụ đại diện và giám định; cùng cơ chế trách nhiệm của doanh nghiệp trung gian.
Từ khóa: quyền tác giả; quyền liên quan; AI; dữ liệu huấn luyện; đăng ký; giám định; nền tảng số.
1. Bối cảnh và cấu trúc cải cách
Nghị định 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 116/2026/NĐ-CP, có hiệu lực 08/4/2026, và Nghị định 134/2026/NĐ-CP, có hiệu lực 09/4/2026. Phạm vi sau sửa đổi bao gồm trực tiếp AI, dữ liệu huấn luyện, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đăng ký, đại diện, giám định và doanh nghiệp trung gian.
Nghị định 134 quy định hồ sơ thủ tục hành chính nộp trước ngày 09/4/2026 tiếp tục được xử lý theo pháp luật tại thời điểm nộp. Ngày nộp hồ sơ vì vậy là biến số pháp lý quan trọng trong các vụ việc chuyển tiếp.
2. AI và tiêu chuẩn tác giả
Điều 5a lựa chọn mô hình lấy con người làm trung tâm. Quyền chỉ phát sinh nếu con người có đóng góp đáng kể và mang tính quyết định. Các biểu hiện gồm dữ liệu đầu vào hoặc tham số có tính nguyên gốc, thiết lập câu lệnh, đánh giá và lựa chọn, chỉnh sửa hoặc can thiệp đầu ra, tổ chức nội dung, quyết định nghệ thuật hoặc chuyên môn và quyết định kết quả cuối cùng.
Sản phẩm hoàn toàn do AI tạo ra hoặc không đạt ngưỡng đóng góp của con người không làm phát sinh quyền. Pháp luật vì vậy phân biệt AI-assisted works với autonomous AI output và đặt trọng tâm vào mức độ kiểm soát sáng tạo của con người.
Người yêu cầu bảo vệ phải chứng minh quá trình sáng tạo. Lịch sử prompt, dữ liệu tương tác, bản thảo, phiên bản trung gian và tài liệu mô tả quá trình có thể trở thành chứng cứ. Provenance do đó trở thành một phần của quản trị quyền tác giả.
3. Văn bản và dữ liệu dùng cho AI
Điều 37a yêu cầu dữ liệu được công bố hợp pháp, được tiếp cận hợp pháp từ nguồn hợp pháp và không vô hiệu hóa biện pháp công nghệ. Việc sử dụng phải nhằm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm hoặc huấn luyện AI và không nhằm mục đích thương mại; đồng thời không được mâu thuẫn với khai thác bình thường, gây thiệt hại bất hợp lý hoặc tạo đầu ra thay thế thị trường.
Điều 37b ghi nhận quyền bảo lưu/opt-out bằng siêu dữ liệu, biện pháp công nghệ, thông tin quản lý quyền có thể đọc bằng máy hoặc công bố qua tổ chức quản lý tập thể. Tuy nhiên, quyền bảo lưu không áp dụng nếu việc sử dụng đáp ứng đầy đủ Điều 37a. Quan hệ này cần tiếp tục được giải thích.
Điều 37c yêu cầu lưu hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu sử dụng, đồng thời quy định nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi khai thác thương mại. Cách tính tiền, nhận diện chủ thể quyền trong tập dữ liệu lớn và xử lý dữ liệu đã biến đổi vẫn là những vấn đề mở.
4. Đăng ký và chứng cứ
Hồ sơ có thể nộp trực tuyến và Giấy chứng nhận điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy. Điều 39a hệ thống hóa thành phần hồ sơ; cơ chế tạm dừng được bổ sung khi có tranh chấp, khiếu nại, tố cáo hoặc vụ việc hình sự liên quan.
Đối với tác phẩm có AI, hồ sơ phải có cam đoan và mô tả việc sử dụng AI. Đây là điểm nối giữa tiêu chuẩn bảo hộ và thủ tục đăng ký, đồng thời tạo hồ sơ chứng cứ sớm về tác giả, nguồn gốc và quá trình sáng tạo.
5. Mỹ thuật ứng dụng và chương trình máy tính
Sửa đổi 2026 làm rõ phạm vi tác phẩm mỹ thuật ứng dụng và bãi bỏ yêu cầu “không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình”. Điều này giúp tách tiêu chuẩn quyền tác giả khỏi logic đánh giá kiểu dáng công nghiệp, dù ranh giới với hình thức do chức năng kỹ thuật chi phối vẫn cần xử lý theo từng vụ việc.
Đối với chương trình máy tính, hồ sơ chi tiết hơn về code và giao diện; mã nguồn từ 100 trang trở lên có thể nộp 25 trang đầu, 25 trang giữa và 25 trang cuối. Quy định hỗ trợ nhận diện đối tượng nhưng làm tăng yêu cầu bảo mật mã nguồn.
6. Dịch vụ đại diện
Điều 55 thiết lập “tổ chức dịch vụ đại diện quyền tác giả, quyền liên quan” và điều kiện về loại hình tổ chức, nhân sự. Chủ thể nước ngoài không thường trú hoặc không có hiện diện tại Việt Nam phải đăng ký thông qua tổ chức dịch vụ đại diện tại Việt Nam.
Đây là bước chuyên nghiệp hóa thị trường dịch vụ copyright. Lợi ích là tăng trách nhiệm nghề nghiệp; vấn đề cần theo dõi là tác động đến cạnh tranh, chi phí và khả năng tiếp cận của tác giả cá nhân, doanh nghiệp nhỏ.
7. Giám định
Nội dung giám định gồm căn cứ phát sinh quyền, yếu tố xâm phạm, mức độ trùng/tương đương/tương tự/sao chép và giá trị quyền hoặc thiệt hại. Khóa đào tạo nghiệp vụ tối thiểu 200 giờ được bổ sung, bao gồm pháp luật, kỹ năng, thực hành và đạo đức nghề nghiệp.
Thẻ giám định viên được cấp ở cấp tỉnh; tổ chức giám định được chứng nhận ở cấp trung ương. Các quy định về độc lập, bảo mật, từ chối, trách nhiệm bồi thường và giám định lại củng cố giá trị chứng cứ chuyên môn. Tiêu chí “gây nhầm lẫn” cần được áp dụng thận trọng để không nhập phép thử nhãn hiệu vào copyright.
8. Nền tảng số và "bến đỗ an toàn" (safe habour)
Doanh nghiệp trung gian được mở rộng để bao quát mạng xã hội, nền tảng thương mại điện tử và nền tảng số trung gian khác. Chủ thể lưu trữ nội dung theo yêu cầu phải có công cụ tiếp nhận yêu cầu gỡ bỏ/ngăn chặn và công khai đầu mối liên lạc.
Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền gắn với mốc 24 giờ; yêu cầu của chủ thể quyền vận hành theo cơ chế tạm gỡ bỏ trong 72 giờ, phản đối và khôi phục. Đây là mô hình "Thông báo và gỡ bỏ" ( notice-and-takedown) có thủ tục. Thông báo phản đối/Khiếu nại ngược "Counter-notice", yêu cầu chứng cứ và trách nhiệm đối với thông tin sai là các đối trọng quan trọng.
9. Những vấn đề còn mở
Tiêu chuẩn “đáng kể và mang tính quyết định” chưa có ngưỡng định lượng. Quan hệ giữa Điều 37a và Điều 37b cần được hướng dẫn. Nghĩa vụ trả tiền khi AI được thương mại hóa cần cơ chế xác định dữ liệu và phương pháp tính. Yêu cầu provenance có thể tạo bất cân xứng giữa tổ chức có hệ thống quản trị tốt và tác giả cá nhân.
Số hóa đăng ký phải đi cùng bảo mật dữ liệu; thủ tục gỡ bỏ phải cân bằng tốc độ bảo vệ quyền với quyền phản đối; thực tiễn giám định cần phát triển phương pháp so sánh copyright riêng.
10. Kết luận
Cải cách năm 2026 đưa pháp luật quyền tác giả Việt Nam sang giai đoạn quản trị copyright trong môi trường AI. Điểm cốt lõi là chuyển từ việc chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng sang đánh giá một quá trình có thể chứng minh: con người đóng góp gì, dữ liệu đến từ đâu, quyền được bảo lưu thế nào, nền tảng phản ứng ra sao và chứng cứ chuyên môn được tạo lập như thế nào.
Trong giai đoạn đầu áp dụng, hướng dẫn hành chính, thực tiễn xét xử và chuẩn chứng cứ sẽ quyết định tính ổn định của hệ thống. Chủ thể quyền và doanh nghiệp công nghệ cần thiết kế cơ chế quản trị bằng chứng, dữ liệu và quyền ngay từ đầu.
Nguồn và phạm vi
Bài viết dựa trên Văn bản hợp nhất năm 2026 của Nghị định 17/2023/NĐ-CP, tích hợp sửa đổi của Nghị định 116/2026/NĐ-CP và Nghị định 134/2026/NĐ-CP. Đây là phân tích học thuật của văn bản được cung cấp, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể./.
Luật sư Phạm Vũ Khánh Toàn
Giám đốc, Phạm và Liên danh